|
|
|
|
| LEADER |
01289pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00030336 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
130121s2008 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 38000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b T550T
|a 495.922
|
| 100 |
1 |
# |
|e Chủ biên
|a Hoàng, Văn Hành
|
| 245 |
1 |
0 |
|b Hình thái- cấu trúc- từ láy- từ ghép- chuyển loại
|a Từ Tiếng Việt
|c Hoàng Văn Hành (ch.b); Hà Quang Năng, Nguyễn Văn Khang
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b Văn hóa Sài Gòn
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 238 tr.
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Ngôn Ngữ học
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ loại
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hà, Quang Năng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Khang
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0010919, KM.0003222, KM.0014654, KM.0014655, KM.0014654, KM.0014655, KM.0019997, KM.0019924, KM.0019925
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014340
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014340
|j KM.0014655
|j KM.0019924
|j KM.0019925
|j KM.0014654
|j KM.0019997
|
| 910 |
0 |
# |
|d 21/01/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|