|
|
|
|
| LEADER |
01218aam a22002778a 4500 |
| 001 |
00030406 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130130s2012 |||||| sd |
| 020 |
|
|
|c 45000
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 331.110 959 7
|b KH103TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Phúc
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Khai thác và phát triển tài nguyên nhân lực Việt Nam
|c Nguyễn Văn Phúc, Mai Thị Thu (đồng ch.b.)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia- sự thật
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 251 tr.
|b bảng
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Trung tâm Thông tin và Dự báo kinh tế - xã hội Quốc gia
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 246-251
|
| 653 |
# |
# |
|a Khai thác
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguồn nhân lực
|
| 700 |
1 |
# |
|a Mai, Thị Thu
|e Đồng chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0014727
|j KD.0014411
|j KM.0015188
|j KM.0014725
|j KM.0014726
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014411
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0014725, KM.0014726, KM.0014727, KM.0015188
|
| 910 |
|
|
|d 30/01/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|