|
|
|
|
| LEADER |
00813pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00030423 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130222s2012 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 33000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 172
|b T550C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hồ, Chí Minh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tư cách người cách mạng
|c Hồ Chí Minh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 182 tr.
|c 21 cm.
|
| 600 |
1 |
4 |
|a Nguyễn, Ái Quốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Người cách mạng
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân cách
|
| 653 |
# |
# |
|a Đạo đức chính trị
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0014771
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014428
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0014771
|j KD.0014428
|
| 910 |
|
|
|d 22/02/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|