|
|
|
|
| LEADER |
01145pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00030497 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
130408s2012 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 75000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 577
|b CH300TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Văn Khoa
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Chỉ thị sinh học môi trường
|c Lê Văn Khoa (ch.b); Nguyễn Xuân Quýnh, Nguyễn Quốc Việt
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 280 tr.
|c 27 cm.
|b Minh họa
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Chỉ thị
|a Sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quốc Việt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Xuân Quýnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015296, KM.0015297, KM.0017940, KM.0017941
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014622
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014622
|j KM.0015296
|j KM.0017940
|j KM.0017941
|j KM.0015297
|
| 910 |
0 |
# |
|d 08/04/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|