|
|
|
|
| LEADER |
00916pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00030504 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130409s2010 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 29000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 333.91
|b Đ107GI
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thanh Sơn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Đánh giá tài nguyên nước Việt Nam
|c Nguyễn Thanh Sơn
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ hai
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 188 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài nguyên nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Đánh giá
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015304, KM.0015305, KM.0015306, KM.0015307
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j 10014446, KD.0014626
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014626
|j KM.0015304
|j KM.0015305
|j KM.0015307
|j KM.0015306
|
| 910 |
0 |
# |
|a Lệ, Trúc
|d 09/04/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|