|
|
|
|
| LEADER |
00944aam a22002778a 4500 |
| 001 |
00030593 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130507s2007 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 20000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 020
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Minh Hiệp
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh chuyên ngành thông tin- thư viện
|c Nguyễn Minh Hiệp
|b English for special purposes: Library and information science
|
| 260 |
# |
# |
|b Giáo dục
|c 2007
|a Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 163 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu trang tên sách ghi: Trường Đại học Sài Gòn. Saigon University
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh ngữ thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Thư viện học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014519
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014519
|
| 910 |
|
|
|d 07/05/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|