|
|
|
|
| LEADER |
00882pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00030614 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130516s1999 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 730.02
|b GI103PH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lương, Xuân Nhị
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giải phẫu tạo hình
|c Lương Xuân Nhị
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ hai
|
| 260 |
# |
# |
|b Từ điển bách khoa
|a Hà Nội
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 176 tr.
|c 21 cm.
|b hình vẽ
|
| 653 |
# |
# |
|a Con người
|
| 653 |
# |
# |
|a Tạo hình
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải phẩu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021561
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014546
|j KD.0020513
|j KM.0021561
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014546, KD.0020513
|
| 910 |
0 |
# |
|d 16/05/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|