|
|
|
|
| LEADER |
00922aam a22002658a 4500 |
| 001 |
00030666 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130604s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 26000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 305.235
|b T304N
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Oanh
|
| 245 |
1 |
0 |
|b Trách nhiệm xã hội
|a Tiềm năng tuổi trẻ
|c Nguyễn Thị Oanh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thanh niên
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 119 tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công tác xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Tuổi trẻ
|
| 653 |
# |
# |
|a Trách nhiệm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015229, KM.0015234, KM.0015235, KM.0015236, KM.0021069
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0015229
|j KD.0014588
|j KM.0015234
|j KM.0015235
|j KM.0021069
|j KM.0015236
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014588
|
| 910 |
|
|
|d 04/06/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|