|
|
|
|
| LEADER |
00905pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00030673 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
130605s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 37000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 305.094
|b V115H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lương, Văn Kế
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Văn hóa Châu Âu
|b Lịch sử- thành tựu- hệ giá trị
|c Lương Văn Kế
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 231 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Châu Âu
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Thành tựu văn hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử văn hóa
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0015262
|j KM.0015264
|j KD.0014597
|j KM.0015261
|j KM.0015263
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014597
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015261, KM.0015262, KM.0015263, KM.0015264
|
| 910 |
|
|
|d 05/06/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|