Chương trình đào tạo giáo dục đại học theo học chế tín chỉ ngành Kĩ thuật xây dựng
Αποθηκεύτηκε σε:
| Μορφή: | Βιβλίο |
|---|---|
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2013
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02032pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00030687 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 130606s2013 ||||||viesd | ||
| 020 | |c 0 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 624.07 |b CH561TR |
| 245 | 1 | 0 | |a Chương trình đào tạo giáo dục đại học theo học chế tín chỉ ngành Kĩ thuật xây dựng |
| 260 | # | # | |a Cần Thơ |b Đại học Cần Thơ |c 2013 |
| 300 | # | # | |a 231 tr. |c 27 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo MOET. Ngân hàng phát triển Châu Á ADB. Dự án PT GV THPT&TCCN- Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng |
| 653 | # | # | |a Chương trình đào tạo |
| 653 | # | # | |a Kĩ thuật xây dựng |
| 653 | # | # | |a Giáo dục Đại học |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0038700, KGT.0038701, KGT.0038702, KGT.0038703, KGT.0038704, KGT.0038705, KGT.0038706, KGT.0038707, KGT.0038708, KGT.0038709, KGT.0038710, KGT.0038711, KGT.0038712, KGT.0038713, KGT.0038714, KGT.0038715, KGT.0038716, KGT.0038717, KGT.0038718, KGT.0038719, KGT.0038720, KGT.0038721, KGT.0038722, KGT.0038723, KGT.0038724, KGT.0038725, KGT.0038726, KGT.0038727, KGT.0038728, KGT.0038729, KGT.0038730, KGT.0038731, KGT.0038732, KGT.0038733, KGT.0038734, KGT.0038735 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0038700 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0014610 |
| 852 | # | # | |j KGT.0038701 |j KGT.0038702 |j KGT.0038704 |j KGT.0038706 |j KGT.0038707 |j KGT.0038709 |j KGT.0038710 |j KGT.0038712 |j KGT.0038713 |j KGT.0038715 |j KGT.0038716 |j KGT.0038718 |j KGT.0038719 |j KGT.0038721 |j KGT.0038722 |j KGT.0038724 |j KGT.0038726 |j KGT.0038727 |j KGT.0038729 |j KGT.0038730 |j KGT.0038732 |j KGT.0038733 |j KGT.0038735 |j KD.0014610 |j KGT.0038700 |j KGT.0038703 |j KGT.0038705 |j KGT.0038708 |j KGT.0038711 |j KGT.0038714 |j KGT.0038717 |j KGT.0038720 |j KGT.0038723 |j KGT.0038725 |j KGT.0038728 |j KGT.0038731 |j KGT.0038734 |
| 910 | |d 06/06/2013 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |