Chương trình đào tạo Đại học theo chế tín chỉ ngành cơ khí bảo quản chế biến nông sản thực phẩm
Tallennettuna:
| Aineistotyyppi: | Kirja |
|---|---|
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2013
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02364pam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00030688 | ||
| 008 | 130607s2013 ||||||viesd | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 020 | |c 0 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 660.07 |b CH561TR |
| 245 | 1 | 0 | |a Chương trình đào tạo Đại học theo chế tín chỉ ngành cơ khí bảo quản chế biến nông sản thực phẩm |
| 260 | # | # | |a Cần Thơ |b Đại học Cần Thơ |c 2013 |
| 300 | # | # | |a 245 tr. |c 27 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo MOET. Ngân hàng phát triển Châu Á ADB. Dự án PT GV THPT&TCCN- Trường Đại học Nông lâm- Đại học Huế |
| 653 | # | # | |a Chương trình đào tạo |
| 653 | # | # | |a Nông sản thực phẩm |
| 653 | # | # | |a Giáo dục Đại học |
| 653 | # | # | |a Cơ khí bảo quản |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0038736, KGT.0038737, KGT.0038738, KGT.0038739, KGT.0038740, KGT.0038741, KGT.0038742, KGT.0038743, KGT.0038744, KGT.0038745, KGT.0038746, KGT.0038747, KGT.0038748, KGT.0038749, KGT.0038750, KGT.0038751, KGT.0038752, KGT.0038753, KGT.0038754, KGT.0038755, KGT.0038756, KGT.0038757, KGT.0038758, KGT.0038759, KGT.0038760, KGT.0038761, KGT.0038762, KGT.0038763, KGT.0038764, KGT.0038765, KGT.0038766, KGT.0038767, KGT.0038768, KGT.0038769, KGT.0038770, KGT.0038771, KGT.0038772, KGT.0038773, KGT.0038774, KGT.0038775, KGT.0038776, KGT.0038777, KGT.0038778, KGT.0038779, KGT.0038780, KGT.0038781 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0038736 |
| 852 | # | # | |j KGT.0038736 |j KGT.0038738 |j KGT.0038739 |j KGT.0038741 |j KGT.0038742 |j KGT.0038744 |j KGT.0038745 |j KGT.0038747 |j KGT.0038749 |j KGT.0038750 |j KGT.0038753 |j KGT.0038754 |j KGT.0038755 |j KGT.0038756 |j KGT.0038758 |j KGT.0038759 |j KGT.0038761 |j KGT.0038762 |j KGT.0038764 |j KGT.0038766 |j KGT.0038767 |j KGT.0038769 |j KGT.0038771 |j KGT.0038772 |j KGT.0038774 |j KGT.0038775 |j KGT.0038777 |j KGT.0038778 |j KGT.0038780 |j KGT.0038781 |j KD.0014611 |j KGT.0038737 |j KGT.0038740 |j KGT.0038743 |j KGT.0038746 |j KGT.0038748 |j KGT.0038751 |j KGT.0038752 |j KGT.0038757 |j KGT.0038760 |j KGT.0038763 |j KGT.0038765 |j KGT.0038768 |j KGT.0038770 |j KGT.0038773 |j KGT.0038776 |j KGT.0038779 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0014611 |
| 910 | |d 07/06/2013 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |