Chương trình đào tạo giáo dục đại học hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ ngành tài chính ngân hàng
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
|---|---|
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2013
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02268pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00030692 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 130607s2013 ||||||viesd | ||
| 020 | |c 0 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 332.1 |b CH561TR |
| 245 | 1 | 0 | |a Chương trình đào tạo giáo dục đại học hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ ngành tài chính ngân hàng |
| 260 | # | # | |b Đại học Cần Thơ |c 2013 |a Cần Thơ |
| 300 | # | # | |a 308 tr. |c 27 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo MOET. Ngân hàng phát triển Châu Á ADB. Dự án PT GV THPT&TCCN- Trường Đại học Hà Tĩnh |
| 653 | # | # | |a Chương trình đào tạo |
| 653 | # | # | |a Tài chính ngân hàng |
| 653 | # | # | |a Giáo dục đại học |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0039015, KGT.0039016, KGT.0039017, KGT.0039018, KGT.0039019, KGT.0039020, KGT.0039021, KGT.0039022, KGT.0039023, KGT.0039024, KGT.0039025, KGT.0039026, KGT.0039027, KGT.0039028, KGT.0039029, KGT.0039030, KGT.0039031, KGT.0039032, KGT.0039033, KGT.0039034, KGT.0039035, KGT.0039036, KGT.0039037, KGT.0039038, KGT.0039039, KGT.0039040, KGT.0039041, KGT.0039042, KGT.0039043, KGT.0039044, KGT.0039045, KGT.0039046, KGT.0039047, KGT.0039048, KGT.0039049, KGT.0039050, KGT.0039051, KGT.0039052, KGT.0039053, KGT.0039054, KGT.0039055, KGT.0039056, KGT.0039057, KGT.0039058, KGT.0039059 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0039015 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0014615 |
| 852 | # | # | |j KD.0014615 |j KGT.0039015 |j KGT.0039016 |j KGT.0039018 |j KGT.0039019 |j KGT.0039021 |j KGT.0039022 |j KGT.0039024 |j KGT.0039025 |j KGT.0039027 |j KGT.0039030 |j KGT.0039031 |j KGT.0039033 |j KGT.0039034 |j KGT.0039036 |j KGT.0039037 |j KGT.0039039 |j KGT.0039040 |j KGT.0039042 |j KGT.0039044 |j KGT.0039045 |j KGT.0039047 |j KGT.0039048 |j KGT.0039050 |j KGT.0039051 |j KGT.0039053 |j KGT.0039054 |j KGT.0039056 |j KGT.0039057 |j KGT.0039059 |j KGT.0039017 |j KGT.0039020 |j KGT.0039023 |j KGT.0039026 |j KGT.0039028 |j KGT.0039029 |j KGT.0039032 |j KGT.0039035 |j KGT.0039038 |j KGT.0039041 |j KGT.0039043 |j KGT.0039046 |j KGT.0039049 |j KGT.0039052 |j KGT.0039055 |j KGT.0039058 |
| 910 | |d 07/06/2013 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |