Chương trình đào tạo giáo dục đại học hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ ngành kế toán
Сохранить в:
| Формат: | |
|---|---|
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2013
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02241pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00030693 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 130607s2013 ||||||viesd | ||
| 020 | |c 0 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 657.07 |b CH561TR |
| 245 | 1 | 0 | |a Chương trình đào tạo giáo dục đại học hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ ngành kế toán |
| 260 | # | # | |a Cần Thơ |b Đại học Cần Thơ |c 2013 |
| 300 | # | # | |a 295 tr. |c 27 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo MOET. Ngân hàng phát triển Châu Á ADB. Dự án PT GV THPT&TCCN- Trường Đại học Hà Tĩnh |
| 653 | # | # | |a Chương trình đào tạo |
| 653 | # | # | |a Kế toán |
| 653 | # | # | |a Giáo dục đại học |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0039060, KGT.0039061, KGT.0039062, KGT.0039063, KGT.0039064, KGT.0039065, KGT.0039066, KGT.0039067, KGT.0039068, KGT.0039069, KGT.0039070, KGT.0039071, KGT.0039072, KGT.0039073, KGT.0039074, KGT.0039075, KGT.0039076, KGT.0039077, KGT.0039078, KGT.0039079, KGT.0039080, KGT.0039081, KGT.0039082, KGT.0039083, KGT.0039084, KGT.0039085, KGT.0039086, KGT.0039087, KGT.0039088, KGT.0039089, KGT.0039090, KGT.0039091, KGT.0039092, KGT.0039093, KGT.0039094, KGT.0039095, KGT.0039096, KGT.0039097, KGT.0039098, KGT.0039099, KGT.0039100, KGT.0039101, KGT.0039102, KGT.0039103, KGT.0039104 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0039089 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0014616 |
| 852 | # | # | |j KD.0014616 |j KGT.0039090 |j KGT.0039091 |j KGT.0039092 |j KGT.0039094 |j KGT.0039095 |j KGT.0039097 |j KGT.0039098 |j KGT.0039100 |j KGT.0039101 |j KGT.0039103 |j KGT.0039104 |j KGT.0039060 |j KGT.0039062 |j KGT.0039063 |j KGT.0039065 |j KGT.0039067 |j KGT.0039068 |j KGT.0039070 |j KGT.0039071 |j KGT.0039073 |j KGT.0039074 |j KGT.0039076 |j KGT.0039077 |j KGT.0039079 |j KGT.0039080 |j KGT.0039082 |j KGT.0039083 |j KGT.0039085 |j KGT.0039087 |j KGT.0039088 |j KGT.0039078 |j KGT.0039081 |j KGT.0039084 |j KGT.0039086 |j KGT.0039089 |j KGT.0039093 |j KGT.0039096 |j KGT.0039099 |j KGT.0039102 |j KGT.0039061 |j KGT.0039064 |j KGT.0039066 |j KGT.0039069 |j KGT.0039072 |j KGT.0039075 |
| 910 | |d 07/06/2013 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |