Chương trình đào tạo đại học theo học chế tín chỉ ngành lâm sinh
Na minha lista:
| Formato: | Livro |
|---|---|
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2013
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02263pam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00030697 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 130607s2013 ||||||viesd | ||
| 020 | |c 0 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 634.9 |b CH561TR |
| 245 | 1 | 0 | |a Chương trình đào tạo đại học theo học chế tín chỉ ngành lâm sinh |
| 260 | # | # | |a Cần Thơ |b Đại học Cần Thơ |c 2013 |
| 300 | # | # | |a 255 tr. |c 27 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo MOET. Ngân hàng phát triển Châu Á ADB. Dự án PT GV THPT&TCCN- Trường Đại học Nông lâm- Đại học Huế |
| 653 | # | # | |a Chương trình đào tạo |
| 653 | # | # | |a Lâm sinh |
| 653 | # | # | |a Học chế tín chỉ |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0038782, KGT.0038783, KGT.0038784, KGT.0038785, KGT.0038786, KGT.0038787, KGT.0038788, KGT.0038789, KGT.0038790, KGT.0038791, KGT.0038792, KGT.0038793, KGT.0038794, KGT.0038795, KGT.0038796, KGT.0038797, KGT.0038798, KGT.0038799, KGT.0038800, KGT.0038801, KGT.0038802, KGT.0038803, KGT.0038804, KGT.0038805, KGT.0038806, KGT.0038807, KGT.0038808, KGT.0038809, KGT.0038810, KGT.0038811, KGT.0038812, KGT.0038813, KGT.0038814, KGT.0038815, KGT.0038816, KGT.0038817, KGT.0038818, KGT.0038819, KGT.0038820, KGT.0038821, KGT.0038822, KGT.0038823, KGT.0038824, KGT.0038825, KGT.0038826, KGT.0038827 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0038782 |
| 852 | # | # | |j KGT.0038800 |j KGT.0038801 |j KGT.0038803 |j KGT.0038804 |j KGT.0038806 |j KGT.0038807 |j KGT.0038809 |j KGT.0038810 |j KGT.0038812 |j KGT.0038813 |j KGT.0038815 |j KGT.0038817 |j KGT.0038818 |j KGT.0038820 |j KGT.0038821 |j KGT.0038823 |j KGT.0038824 |j KGT.0038826 |j KGT.0038827 |j KGT.0038783 |j KGT.0038784 |j KGT.0038786 |j KGT.0038787 |j KGT.0038789 |j KGT.0038790 |j KGT.0038792 |j KGT.0038794 |j KGT.0038795 |j KGT.0038797 |j KGT.0038798 |j KD.0014617 |j KGT.0038782 |j KGT.0038785 |j KGT.0038788 |j KGT.0038791 |j KGT.0038793 |j KGT.0038796 |j KGT.0038799 |j KGT.0038802 |j KGT.0038805 |j KGT.0038808 |j KGT.0038811 |j KGT.0038814 |j KGT.0038816 |j KGT.0038819 |j KGT.0038822 |j KGT.0038825 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0014617 |
| 910 | |d 07/06/2013 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |