|
|
|
|
| LEADER |
01415pmm a22003858a 4500 |
| 001 |
00030701 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130617s2011 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 150000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 793.3
|b M501D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Huỳnh, Toàn
|e Thực hiện
|
| 110 |
1 |
# |
|a Trường Đoàn Lý Tự Trọng
|
| 245 |
1 |
0 |
|h nguồn liệu điện tử]
|a Múa dân vũ Việt Nam và Quốc tế
|c Trường Đoàn Lý Tự Trọng;Huỳnh Toàn (thực hiện)
|b Công trình khoa học 2011
|
| 260 |
# |
# |
|b Trường Đoàn Lý Tự Trọng
|c 2011
|a TP. Hồ Chí Minh
|
| 300 |
# |
# |
|a 4 CD
|c 43/4 inch.
|
| 500 |
# |
# |
|a DVD3- Mùa Dân vũ Wolrd Cup
|
| 500 |
# |
# |
|a DVD2- Mùa Dân vũ Việt Nam và Quốc tế
|
| 500 |
# |
# |
|a DVD1- Múa Dân vũ các nước
|
| 500 |
# |
# |
|a DVD4- Múa Dân v4 và múa Shit
|
| 653 |
# |
# |
|a Múa tập thể
|
| 653 |
# |
# |
|a Quốc tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Múa Dân vũ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0002689, DPT.0002690, DPT.0002691, DPT.0002692
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0002690
|j DPT.0002691
|j DPT.0002689
|j DPT.0002692
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/06/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|