|
|
|
|
| LEADER |
01000pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00030709 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130617s2007 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 19000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 324.259 707 1
|b S450T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Sông, Lam
|e Biên soạn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sổ tay Đội viên đội Thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh
|c Sông Lam (biên soạn)
|
| 250 |
# |
# |
|a in lần thứ 3
|b Có sửa chửa và bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thanh Niên
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 143 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công tác Đội
|
| 653 |
# |
# |
|a Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh
|
| 653 |
# |
# |
|a Sổ tay
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015329, KM.0015338
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0015329
|j KM.0015338
|j KD.0014638
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014638
|
| 910 |
|
|
|d 17/06/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|