|
|
|
|
| LEADER |
01305aam a22003618a 4500 |
| 001 |
00030725 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130620s2011 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047000906
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.209 597 32
|b KH400T
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Kho tàng văn học dân gian Hà Tây
|c Yên Giang (chủ nhiệm công trình); Dương Kiều Minh, Minh Nhương, Đoàn Công Hoạt, Vũ Quang Dũng
|n Quyển 1
|p Tục ngữ, ca dao, vè
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Văn hóa dân tộc
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 344 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. Chi hội Hà Tây
|
| 504 |
# |
# |
|a Sumary: tr. 339-340.-Thư mục:tr. 341-342
|
| 653 |
# |
# |
|a Hà Tây
|
| 653 |
# |
# |
|a Ca dao
|
| 653 |
# |
# |
|a Tục ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học dân gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Vè
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Dương, Kiều Ninh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Minh, Nhương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Quang Dũng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Yên, Giang
|e Chủ nhiệm công trình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn, Công Hoạt
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014654
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014654
|
| 910 |
|
|
|d 6/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|