|
|
|
|
| LEADER |
01599pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00030769 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130716s2009 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 16000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 540.71
|b C102B
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Xuân Trường
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cách biên soạn và trả lời câu hỏi trắc nghiệm môn Hóa học ở trường phổ thông
|c Nguyễn Xuân Trường
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 132 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài giải
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Trắc nghiệm
|
| 653 |
# |
# |
|a Trường phổ thông
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Cách biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039358, KGT.0039359, KGT.0039360, KGT.0039361, KGT.0039362, KGT.0039363, KGT.0039364, KGT.0039365, KGT.0039366, KGT.0039367, KGT.0039368, KGT.0039369, KGT.0039370, KGT.0039371, KGT.0039372, KGT.0039373, KGT.0039374, KGT.0039375, KGT.0039376
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039358
|j KGT.0039360
|j KGT.0039362
|j KGT.0039363
|j KGT.0039364
|j KGT.0039366
|j KGT.0039367
|j KGT.0039369
|j KGT.0039370
|j KGT.0039372
|j KGT.0039373
|j KGT.0039375
|j KGT.0039376
|j KD.0014693
|j KGT.0039359
|j KGT.0039361
|j KGT.0039365
|j KGT.0039368
|j KGT.0039371
|j KGT.0039374
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014693
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0039358
|
| 910 |
|
|
|d 7/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|