|
|
|
|
| LEADER |
01330pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00030776 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130716s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 35000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.36
|b C460S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần, Đức Hân
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cơ sở kỹ thuật Laser
|c Trần Đức Hân (ch.b); Nguyễn Minh Hiển
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ hai
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 247 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr.245
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ sở kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật quang học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tia Laser
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Minh Hiển
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0039312
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014702
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014702
|j KGT.0039313
|j KGT.0039314
|j KGT.0039316
|j KGT.0039317
|j KGT.0039319
|j KGT.0039312
|j KGT.0039315
|j KGT.0039318
|j KGT.0039320
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039312, KGT.0039313, KGT.0039314, KGT.0039315, KGT.0039316, KGT.0039317, KGT.0039318, KGT.0039319, KGT.0039320, KGT.0039321, KGT.0039322, KGT.0039323, KGT.0039324, KGT.0039325, KGT.0039326, KGT.0039327, KGT.0039328, KGT.0039329, KGT.0039330
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
|
|
|d 7/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|