|
|
|
|
| LEADER |
01298pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00030836 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
130808s2008 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 43000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 550.3
|b T550Đ
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ điển Anh Việt khoa học tự nhiên
|c Nguyễn Văn Mậu (ch.b); Tống Duy Thanh, Đào Đình Bắc, Trương Quang Hải, Phạm Văn Huấn, Nguyễn Ngọc Khôi
|n Tập 5
|p Khoa học Trái đất
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 320 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu bìa sách ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học trái đất
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển thuật ngữ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Ngọc Khôi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Mậu
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Văn Huấn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trương, Quang Hải
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tống, Duy Thanh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đào, Đình Bắc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014754
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014754
|b Kho đọc
|
| 910 |
|
|
|d 8/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|