|
|
|
|
| LEADER |
01041pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00030855 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
130813s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 115000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 895.922 08
|b L250QU
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Quý Đôn
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Lê Quý Đôn; Nguyễn Khắc Thuần (biên dịch, hiệu đính, chú thích)
|a Lê Quý Đôn tuyển tập
|n Tập 3 phần 2
|p Phủ biên tạp lục. Các quyển 4,5,6
|b In kèm nguyên tác Hán văn
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 552 tr.
|c 24 cm.
|
| 600 |
1 |
4 |
|a Lê, Quý Đôn
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn, Khắc Thuần
|e Biên dịch, hiệu đính, chú thích
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014771
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014771
|
| 910 |
|
|
|d 8/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|