|
|
|
|
| LEADER |
00947pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00030878 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130815s2005 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 100000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910.3
|b S450T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vĩnh, Bá
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sổ tay các nước trên thế giới
|b 195 quốc gia và vùng lãnh thổ
|c Vĩnh Bá, Lê Sĩ Tuấn
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|b Có sửa chữa, bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 943 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Quốc gia
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Sổ tay
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Sĩ Tuấn
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0015529
|j KD.0014790
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014790
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015529
|
| 910 |
|
|
|d 8/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|