Từ điển khoa học và công nghệ Anh - Việt English- Vietnamese dictionary of science and technology. Khoảng 100.000 thuật ngữ
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Hà Nội
Giáo Dục
2007
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00865pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00030892 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 130815s2007 ||||||viesd | ||
| 020 | |c 353000 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |b T550Đ |a 603 |
| 100 | 1 | # | |a Lê, Văn Doanh |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển khoa học và công nghệ Anh - Việt |b English- Vietnamese dictionary of science and technology. Khoảng 100.000 thuật ngữ |c Lê Văn Doanh (ch.b) |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Giáo Dục |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 1575 tr. |c 24 cm. |
| 653 | # | # | |a Công nghệ |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 653 | # | # | |a Khoa học |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 852 | # | # | |j KD.0014796 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0014796 |
| 910 | |d 8/2013 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |