|
|
|
|
| LEADER |
01385aam a22003858a 4500 |
| 001 |
00030905 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130816s2009 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 26000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 912
|b T123B
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tập bản đồ địa lí tự nhiên đại cương
|b Dùng trong nhà trường phổ thông
|c Ngô Tam Đạt (ch.b); Nguyễn Trần Cầu, Lê Huỳnh,...[ và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ hai
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 39 tr.
|b hình vẽ, ảnh
|c 30 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 39
|
| 653 |
# |
# |
|a Trường phổ thông
|
| 653 |
# |
# |
|a Tập bản đồ
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lí tự nhiên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Cao, Văn Dũng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Huỳnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Duy Lợi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Võ, Xuân Thảo
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Ngọc Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Phú
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thế Hiệp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Hồng Loan
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Trần Cầu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngô, Đạt Tam
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Văn Quỳnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Thành, Ngọc Linh
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014808
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014808
|
| 910 |
|
|
|d 8/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|