|
|
|
|
| LEADER |
01034pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00030912 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130819s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 82600
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.959 7
|b S111M
|
| 110 |
|
|
|b Bộ Giáo dục và Đào tạo
|e Hội cựu giáo chức Việt Nam-Hội Khuyến học Việt Nam
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 60 năm ngành học sư phạm Việt Nam 1946- 2006
|c Bộ Giáo dục và Đào tạo.Hội cựu giáo chức Việt Nam-Hội Khuyến học Việt Nam
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 407 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a 1946- 2006
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngành sư phạm
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015526
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014813
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0015526
|j KD.0014813
|
| 910 |
|
|
|d 8/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|