|
|
|
|
| LEADER |
01710pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00030922 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130819s2009 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 23000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 300.3
|b NGH250NGH
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Nghề nghiệp
|c Dominique Burg (lời); Đỗ Thị Tố Nga(dịch);.. [và nh. ng. khác]
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Les métiers
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|c 2009
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|
| 300 |
# |
# |
|a 80 tr.
|c 18 cm.
|b minh họa màu
|
| 490 |
# |
# |
|a Bách khoa thư đầu tiên của tôi
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghề nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Con người
|
| 653 |
# |
# |
|a Bách khoa thư
|
| 653 |
# |
# |
|a Xã hội
|
| 700 |
1 |
# |
|a Burg, Dominique
|e Lời
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lagarde, Marc
|e Minh họa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Poisenot, Jean- Marie
|e Minh họa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Soro, Amato
|e Minh họa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Souppart, Etienne
|e Minh họa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Stetten, Valérie
|e Minh họa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Thị Tố Nga
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015767, KM.0015768, KM.0015769, KM.0015770, KM.0015771, KM.0015772, KM.0015773, KM.0015774, KM.0015775, KM.0015776, KM.0015777, KM.0015778, KM.0015779, KM.0015780, KM.0015781, KM.0015782, KM.0015783, KM.0015784, KM.0015785
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014816
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0015773
|j KM.0015774
|j KM.0015776
|j KM.0015777
|j KM.0015779
|j KM.0015780
|j KM.0015782
|j KM.0015784
|j KM.0015785
|j KM.0015768
|j KM.0015769
|j KM.0015770
|j KM.0015771
|j KD.0014816
|j KM.0015767
|j KM.0015772
|j KM.0015775
|j KM.0015778
|j KM.0015781
|j KM.0015783
|
| 910 |
|
|
|d 8/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|