|
|
|
|
| LEADER |
00867pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00030951 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130819s2009 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 47000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 915.970 03
|b TH504NG
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Nguyễn Minh Tuệ (ch.b); Vũ Đình Hòa, Nguyễn Thị Thu Anh
|a Thuật ngữ địa lí dùng trong nhà trường
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 448 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhà trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Thuật ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Minh Tuệ
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Thu Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Đình Hòa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014827
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014827
|
| 910 |
|
|
|d 8/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|