|
|
|
|
| LEADER |
01739pam a22004458a 4500 |
| 001 |
00030962 |
| 008 |
130820s2011 ||||||Viesd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 020 |
|
|
|c 27000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 355.007 1
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Tiến Hải
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình giáo dục quốc phòng - An ninh
|b Dùng cho sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng
|c Nguyễn Tiến Hải, Nguyễn Hữu Thảo, Phan Tân Hưng
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 215 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Giáo dục
|
| 650 |
|
|
|a Giáo trình
|
| 650 |
|
|
|a Quốc phòng
|
| 653 |
# |
# |
|a An ninh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hữu Thảo
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phan Tân Hưng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039435
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039436
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039437
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039438
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039439
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039440
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039441
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039442
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039443
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0047502
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0047502
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039436
|j KGT.0039437
|j KGT.0039438
|j KGT.0039439
|j KGT.0039441
|j KGT.0039442
|j KGT.0039435
|j KGT.0039440
|j KGT.0039443
|j KGT.0047502
|j KGT.0055210
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039438
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039439
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039443
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
# |
# |
|d 20/08/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|