|
|
|
|
| LEADER |
01802pam a22004578a 4500 |
| 001 |
00030963 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130820s2011 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 28000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 355.007 1
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đào Huy Hiệp
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình giáo dục quốc phòng - An ninh
|b Dùng cho sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng
|c Đào Huy Hiệp, Nguyễn Mạnh Hưởng, Liêu Ngọc Khải
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 227 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Giáo dục
|
| 650 |
|
|
|a Giáo trình
|
| 650 |
|
|
|a Quốc phòng
|
| 653 |
# |
# |
|a An ninh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Liêu Ngọc Khải
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Mạnh Hưởng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039444
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039445
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039446
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039446, KGT.0047501
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039447
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039448
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039449
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039450
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039451
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039452
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0047501
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039444
|j KGT.0039445
|j KGT.0039447
|j KGT.0039449
|j KGT.0039450
|j KGT.0039452
|j KGT.0047501
|j KGT.0039446
|j KGT.0039448
|j KGT.0039451
|j KGT.0053911
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039446
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039447
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039448
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039451
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
# |
# |
|d 20/08/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|