|
|
|
|
| LEADER |
01301pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00030968 |
| 005 |
20190221140250.0 |
| 008 |
130820s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 24500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 515
|b T406H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đình Trí
|c chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán học cao cấp
|c Nguyễn Đình Trí; Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh
|n T.2
|p Phép tính giải tích một biến số
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 13
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 415 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán cao cấp
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a một biến cố
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hồ Quỳnh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Tạ Văn Đĩnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039464
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039463
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039465
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039466
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0039463
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039463
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039463
|j KGT.0039464
|j KGT.0039466
|j KGT.0039465
|
| 910 |
# |
# |
|d 20/08/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|