|
|
|
|
| LEADER |
01421pam a22003978a 4500 |
| 001 |
00030972 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
130820s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 45500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 547.007 1
|b H401H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hữu Đĩnh
|e chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hóa học hữu cơ 1
|c Nguyễn Hữu Đĩnh, Đỗ Đình Rãng
|n T.1
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 400 tr.
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa hữu cơ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Đình Rãng
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015870
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015871
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015872
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015873
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015874
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015875
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015876
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015877
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015878
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015879
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0015871
|j KM.0015872
|j KM.0015874
|j KM.0015875
|j KM.0015877
|j KM.0015879
|j KM.0015870
|j KM.0015873
|j KM.0015876
|j KM.0015878
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0015877
|b Kho mượn
|
| 910 |
0 |
# |
|d 20/08/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|