|
|
|
|
| LEADER |
00871pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00031000 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130826s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 23000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.2
|b L300TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đinh, Văn Gắng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lí thuyết xác suất và thống kê
|c Đinh Văn Gắng
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ bảy
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 250 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Lý thuyết xác xuất
|
| 653 |
# |
# |
|a Thông kế toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014852
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014852
|j KM.0027896
|j KM.0027897
|j KM.0027898
|j KM.0027899
|
| 910 |
0 |
# |
|d 8/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|