|
|
|
|
| LEADER |
01126aam a22003018a 4500 |
| 001 |
00031056 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130906s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 315000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.4
|b T450CH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Gibson, James L.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tổ chức: hành vi, cơ cấu, qui định
|c James L. Gibson; Phan Quốc Bảo (dịch), nhóm dịch thuật DTU; Lý Minh Chiêu (hiệu đính)
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Organizations: behavior, structure, processes
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh
|c 2011
|b McGraw - Hill education
|
| 300 |
# |
# |
|a 783 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hành vi
|
| 653 |
# |
# |
|a Quy trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ chức
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lý, Minh Chiêu
|e Hiệu đính
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Quốc Bảo
|e Dịch
|
| 710 |
|
|
|a Nhóm dịch thuật DTU
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015975
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014880
|j KM.0015975
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014880
|
| 910 |
|
|
|d 9/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|