|
|
|
|
| LEADER |
00897aam a22003018a 4500 |
| 001 |
00031065 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130906s2013 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 76000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.1
|b TR308L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phạm, Minh Hạc
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Triết lý giáo dục thế giới và Việt Nam
|c Phạm Minh Hạc
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 482 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Dạy học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Lý thuyết
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016069, KM.0016070
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014888
|j KM.0016070
|j KM.0016069
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014888
|
| 910 |
|
|
|d 9/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|