|
|
|
|
| LEADER |
00832pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00031077 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
130912s2011 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 80000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 843
|b B100B
|
| 100 |
1 |
# |
|a Flôbe, Guyxtavơ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bà Bôvary
|c Guytaxơ Flôbe; Bạch Năng Thi (dịch)
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thời đại
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 446 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu thuyết
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học hiện đại
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bạch, Năng Thi
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016000, KM.0015939, KM.0015940
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0015939
|j KM.0016000
|
| 910 |
|
|
|d 9/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|