Giáo trình lý thuyết tối ưu
Αποθηκεύτηκε σε:
| Μορφή: | Βιβλίο |
|---|---|
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2013
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 03654pam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00031091 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 130913s2013 ||||||viesd | ||
| 020 | # | # | |c 0 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 519.6 |b GI108TR |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình lý thuyết tối ưu |
| 260 | # | # | |a Cần Thơ |b Đại học Cần Thơ |c 2013 |
| 300 | # | # | |a 188 tr. |c 27 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo MOET. Ngân hàng phát triển Châu Á ADB. Dự án PT GV THPT&TCCN- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| 653 | # | # | |a Giáo dục đại học |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Tối ưu |
| 653 | # | # | |a Toán học |
| 653 | # | # | |a Lý thuyết |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0039541, KGT.0039542, KGT.0039543, KGT.0039544, KGT.0039545, KGT.0039546, KGT.0039547, KGT.0039548, KGT.0039549, KGT.0039550, KGT.0039551, KGT.0039552, KGT.0039553, KGT.0039554, KGT.0039555, KGT.0039556, KGT.0039557, KGT.0039558, KGT.0039559, KGT.0039560, KGT.0039561, KGT.0039562, KGT.0039563, KGT.0039564, KGT.0039565, KGT.0039566, KGT.0039567, KGT.0039568, KGT.0039569, KGT.0039570, KGT.0039571, KGT.0039572, KGT.0039573, KGT.0039574, KGT.0039575, KGT.0039576, KGT.0039577, KGT.0039578, KGT.0039579, KGT.0039580, KGT.0039581, KGT.0039582, KGT.0039583, KGT.0039584, KGT.0039585, KGT.0039586, KGT.0039587, KGT.0039588, KGT.0039589, KGT.0039590, KGT.0039591, KGT.0039592, KGT.0039593, KGT.0039594, KGT.0039595, KGT.0039596, KGT.0039597, KGT.0039598, KGT.0039599, KGT.0039600, KGT.0039601, KGT.0039602, KGT.0039603, KGT.0039604, KGT.0039605, KGT.0039606, KGT.0039607, KGT.0039608, KGT.0039609, KGT.0039610, KGT.0039611, KGT.0039612, KGT.0039613, KGT.0039614, KGT.0039615, KGT.0039616, KGT.0039617, KGT.0039618, KGT.0039619, KGT.0039620, KGT.0039621, KGT.0039622, KGT.0039623, KGT.0039624, KGT.0039625, KGT.0039626, KGT.0039627, KGT.0039628, KGT.0039629, KGT.0039630, KGT.0039631, KGT.0039632, KGT.0039633, KGT.0039634, KGT.0039635, KGT.0039636, KGT.0039637, KGT.0039638, KGT.0039639 |
| 852 | # | # | |j KGT.0039578 |j KGT.0039579 |j KGT.0039581 |j KGT.0039582 |j KGT.0039584 |j KGT.0039585 |j KGT.0039587 |j KGT.0039542 |j KGT.0039543 |j KGT.0039545 |j KGT.0039546 |j KGT.0039548 |j KGT.0039549 |j KGT.0039551 |j KGT.0039552 |j KGT.0039554 |j KGT.0039555 |j KGT.0039557 |j KGT.0039558 |j KGT.0039560 |j KGT.0039562 |j KGT.0039563 |j KGT.0039566 |j KGT.0039567 |j KGT.0039568 |j KGT.0039569 |j KGT.0039571 |j KGT.0039572 |j KGT.0039574 |j KGT.0039575 |j KGT.0039589 |j KGT.0039590 |j KGT.0039592 |j KGT.0039594 |j KGT.0039595 |j KGT.0039597 |j KGT.0039598 |j KGT.0039600 |j KGT.0039601 |j KGT.0039603 |j KGT.0039604 |j KGT.0039606 |j KGT.0039607 |j KGT.0039609 |j KGT.0039610 |j KGT.0039612 |j KGT.0039613 |j KGT.0039615 |j KGT.0039617 |j KGT.0039618 |j KGT.0039620 |j KGT.0039621 |j KGT.0039623 |j KGT.0039624 |j KGT.0039626 |j KGT.0039627 |j KGT.0039629 |j KGT.0039630 |j KGT.0039632 |j KGT.0039633 |j KGT.0039635 |j KGT.0039637 |j KGT.0039638 |j KD.0014932 |j KGT.0039541 |j KGT.0039544 |j KGT.0039547 |j KGT.0039550 |j KGT.0039553 |j KGT.0039556 |j KGT.0039559 |j KGT.0039561 |j KGT.0039564 |j KGT.0039565 |j KGT.0039570 |j KGT.0039573 |j KGT.0039576 |j KGT.0039577 |j KGT.0039580 |j KGT.0039583 |j KGT.0039586 |j KGT.0039588 |j KGT.0039591 |j KGT.0039593 |j KGT.0039596 |j KGT.0039599 |j KGT.0039602 |j KGT.0039605 |j KGT.0039608 |j KGT.0039611 |j KGT.0039614 |j KGT.0039616 |j KGT.0039619 |j KGT.0039622 |j KGT.0039625 |j KGT.0039628 |j KGT.0039631 |j KGT.0039634 |j KGT.0039636 |j KGT.0039639 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0014932 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0039541 |
| 910 | |d 9/2013 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |