Chương trình giáo dục đại học theo hệ thống tín chỉ ngành tâm lí giáo dục
Zapisane w:
| Format: | Książka |
|---|---|
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2013
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02410pam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00031108 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 130913s2013 ||||||viesd | ||
| 020 | # | # | |c 0 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 370.7 |b CH561TR |
| 245 | 1 | 0 | |a Chương trình giáo dục đại học theo hệ thống tín chỉ ngành tâm lí giáo dục |
| 260 | # | # | |a Cần Thơ |b Đại học Cần Thơ |c 2013 |
| 300 | # | # | |a 131 tr. |c 27 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo MOET. Ngân hàng phát triển Châu Á ADB. Dự án PT GV THPT&TCCN- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội |
| 653 | # | # | |a Chương trình đào tạo |
| 653 | # | # | |a T6m lí giáo dục |
| 653 | # | # | |a Giáo dục đại học |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0039477, KGT.0039478, KGT.0039479, KGT.0039480, KGT.0039481, KGT.0039482, KGT.0039483, KGT.0039484, KGT.0039485, KGT.0039486, KGT.0039487, KGT.0039488, KGT.0039489, KGT.0039490, KGT.0039491, KGT.0039492, KGT.0039493, KGT.0039494, KGT.0039495, KGT.0039496, KGT.0039497, KGT.0039498, KGT.0039499, KGT.0039500, KGT.0039501, KGT.0039502, KGT.0039503, KGT.0039504, KGT.0039640, KGT.0039641, KGT.0039642, KGT.0039643, KGT.0039644, KGT.0039645, KGT.0039646, KGT.0039647, KGT.0039648, KGT.0039649, KGT.0039650, KGT.0039651, KGT.0039652, KGT.0039653, KGT.0039654, KGT.0039655, KGT.0039656, KGT.0039657, KGT.0039658, KGT.0039659, KGT.0039660, KGT.0039661, KGT.0039662 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0039640 |
| 852 | # | # | |j KGT.0039478 |j KGT.0039479 |j KGT.0039483 |j KGT.0039484 |j KGT.0039486 |j KGT.0039487 |j KGT.0039489 |j KGT.0039490 |j KGT.0039492 |j KGT.0039493 |j KGT.0039495 |j KGT.0039496 |j KGT.0039498 |j KGT.0039499 |j KGT.0039501 |j KGT.0039503 |j KGT.0039504 |j KGT.0039641 |j KGT.0039642 |j KGT.0039644 |j KGT.0039646 |j KGT.0039647 |j KGT.0039649 |j KGT.0039650 |j KGT.0039652 |j KGT.0039653 |j KGT.0039655 |j KGT.0039656 |j KGT.0039640 |j KGT.0039658 |j KGT.0039659 |j KGT.0039662 |j KD.0014935 |j KGT.0039661 |j KGT.0039477 |j KGT.0039482 |j KGT.0039485 |j KGT.0039488 |j KGT.0039491 |j KGT.0039494 |j KGT.0039497 |j KGT.0039500 |j KGT.0039502 |j KGT.0039643 |j KGT.0039645 |j KGT.0039648 |j KGT.0039651 |j KGT.0039654 |j KGT.0039657 |j KGT.0039660 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0014935 |
| 910 | |d 9/2013 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |