|
|
|
|
| LEADER |
01663pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00031111 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130913s2013 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 0
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 646.4
|b X126D
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Xây dựng chương trình giáo dục đại học theo học chế tín chỉ ngành công nghệ kỹ thuật may
|
| 260 |
# |
# |
|a Cần Thơ
|b Đại học Cần Thơ
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 263 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo MOET. Ngân hàng phát triển Châu Á ADB. Dự án PT GV THPT&TCCN- Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
|
| 653 |
# |
# |
|a Chương trình đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kĩ thuật may
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục đại học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0039911, KGT.0039912, KGT.0039913, KGT.0039914, KGT.0039915, KGT.0039916, KGT.0039917, KGT.0039918, KGT.0039919, KGT.0039920, KGT.0039921, KGT.0039922, KGT.0039923, KGT.0039924, KGT.0039925, KGT.0039926, KGT.0039927, KGT.0039928, KGT.0039929
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0039926
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0039923
|j KGT.0039925
|j KGT.0039911
|j KGT.0039913
|j KGT.0039914
|j KGT.0039916
|j KGT.0039917
|j KGT.0039919
|j KGT.0039920
|j KGT.0039922
|j KGT.0039926
|j KGT.0039927
|j KGT.0039928
|j KD.0014927
|j KGT.0039912
|j KGT.0039915
|j KGT.0039918
|j KGT.0039921
|j KGT.0039924
|j KGT.0039929
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014927
|
| 910 |
|
|
|d 9/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|