Chương trình giáo dục đại học đào tạo giáo viên trung học phổ thông theo hệ thống tín chỉ cho ngành sư phạm toán học
Tallennettuna:
| Aineistotyyppi: | Kirja |
|---|---|
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
Hà Nội
Đại học quốc gia Hà Nội
2013
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 03523pam a22003258a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00031196 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 130926s2013 ||||||viesd | ||
| 020 | # | # | |c 0 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |b CH561TR |a 510.7 |
| 245 | 1 | 0 | |a Chương trình giáo dục đại học đào tạo giáo viên trung học phổ thông theo hệ thống tín chỉ cho ngành sư phạm toán học |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Đại học quốc gia Hà Nội |c 2013 |
| 300 | # | # | |a 283 tr. |c 27 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo MOET. Ngân hàng phát triển Châu Á ADB . Dự án PT GV THPT&TCCN- Trường Đại học Vinh |
| 653 | # | # | |a Chương trình đào tạo |
| 653 | # | # | |a Giáo dục đại học |
| 653 | # | # | |a Trung học phổ thông |
| 653 | # | # | |a Sư phạm toán học |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0040392, KGT.0038345, KGT.0038346, KGT.0038347, KGT.0038350, KGT.0038351, KGT.0038352, KGT.0038353, KGT.0038354, KGT.0038355, KGT.0038356, KGT.0038357, KGT.0038358, KGT.0038359, KGT.0038360, KGT.0038361, KGT.0038362, KGT.0038363, KGT.0038364, KGT.0038365, KGT.0038366, KGT.0038367, KGT.0038368, KGT.0038369, KGT.0038370, KGT.0038371, KGT.0038372, KGT.0038373, KGT.0038374, KGT.0038375, KGT.0038376, KGT.0038377, KGT.0038378, KGT.0038379, KGT.0038380, KGT.0038381, KGT.0038382, KGT.0038384, KGT.0038385, KGT.0038386, KGT.0038387, KGT.0038388, KGT.0038389, KGT.0038390, KGT.0038391, KGT.0038392, KGT.0038393, KGT.0038394, KGT.0038395, KGT.0038396, KGT.0038397, KGT.0038398, KGT.0038399, KGT.0038400, KGT.0038401, KGT.0038402, KGT.0038403, KGT.0038404, KGT.0038405, KGT.0038406, KGT.0038407, KGT.0038408, KGT.0038409, KGT.0038410, KGT.0038412, KGT.0038413, KGT.0038414, KGT.0038415, KGT.0038416, KGT.0038417, KGT.0038418, KGT.0038419, KGT.0038420, KGT.0038421, KGT.0038422, KGT.0038423, KGT.0038424, KGT.0038425, KGT.0038426, KGT.0038427, KGT.0038428, KGT.0038429, KGT.0038430, KGT.0038431, KGT.0038432, KGT.0038433, KGT.0038434, KGT.0038435, KGT.0038436, KGT.0038437, KGT.0038438, KGT.0038439, KGT.0038440, KGT.0038442, KGT.0038443, KGT.0038444, KGT.0038445, KGT.0038446, KGT.0038447 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0040392 |
| 852 | # | # | |j KD.0014980 |j KGT.0038421 |j KGT.0038422 |j KGT.0038423 |j KGT.0038426 |j KGT.0038428 |j KGT.0038429 |j KGT.0038431 |j KGT.0038432 |j KGT.0038436 |j KGT.0038437 |j KGT.0038439 |j KGT.0038440 |j KGT.0038445 |j KGT.0038447 |j KGT.0038379 |j KGT.0038380 |j KGT.0038382 |j KGT.0038384 |j KGT.0038386 |j KGT.0038387 |j KGT.0038389 |j KGT.0038390 |j KGT.0038392 |j KGT.0038393 |j KGT.0038395 |j KGT.0038396 |j KGT.0038398 |j KGT.0038399 |j KGT.0038401 |j KGT.0038403 |j KGT.0038404 |j KGT.0038406 |j KGT.0038407 |j KGT.0038409 |j KGT.0038410 |j KGT.0038413 |j KGT.0038414 |j KGT.0038416 |j KGT.0038417 |j KGT.0038419 |j KGT.0038373 |j KGT.0038374 |j KGT.0038376 |j KGT.0038377 |j KGT.0038345 |j KGT.0038346 |j KGT.0038371 |j KGT.0038372 |j KGT.0038424 |j KGT.0038425 |j KGT.0038433 |j KGT.0038434 |j KGT.0038443 |j KGT.0038444 |j KGT.0038347 |j KGT.0038370 |j KGT.0038375 |j KGT.0038378 |j KGT.0038381 |j KGT.0038385 |j KGT.0038388 |j KGT.0038391 |j KGT.0038394 |j KGT.0038397 |j KGT.0038400 |j KGT.0038402 |j KGT.0038405 |j KGT.0038408 |j KGT.0038412 |j KGT.0038415 |j KGT.0038418 |j KGT.0038420 |j KGT.0038427 |j KGT.0038430 |j KGT.0038435 |j KGT.0038438 |j KGT.0038442 |j KGT.0038446 |j KGT.0040392 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0014980 |
| 910 | |d 9/2013 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |