Chuyên đề bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông môn giáo dục thể chất
محفوظ في:
| التنسيق: | كتاب |
|---|---|
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Hà Nội
Đại học quốc gia Hà Nội
2013
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02975pam a22003258a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00031203 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 130926s2013 ||||||viesd | ||
| 020 | # | # | |c 0 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 796.07 |b CH527Đ |
| 245 | 1 | 0 | |a Chuyên đề bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông môn giáo dục thể chất |
| 260 | # | # | |b Đại học quốc gia Hà Nội |c 2013 |a Hà Nội |
| 300 | # | # | |a 141 tr. |c 27 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo MOET. Ngân hàng phát triển Châu Á ADB . Dự án PT GV THPT&TCCN- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế |
| 653 | # | # | |a Chuyên đề bồi dưỡng |
| 653 | # | # | |a Giáo dục thể chất |
| 653 | # | # | |a Trung học phổ thông |
| 653 | # | # | |a Giáo viên |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0042027, KGT.0042028, KGT.0042029, KGT.0042030, KGT.0042031, KGT.0042032, KGT.0042033, KGT.0042034, KGT.0042035, KGT.0042036, KGT.0042037, KGT.0042038, KGT.0042039, KGT.0042040, KGT.0042041, KGT.0042042, KGT.0042043, KGT.0042044, KGT.0042045, KGT.0042046, KGT.0042047, KGT.0042048, KGT.0042049, KGT.0042050, KGT.0042051, KGT.0042052, KGT.0042053, KGT.0042054, KGT.0042055, KGT.0042056, KGT.0042057, KGT.0042058, KGT.0042059, KGT.0042060, KGT.0042061, KGT.0042062, KGT.0042063, KGT.0042064, KGT.0042065, KGT.0042066, KGT.0042067, KGT.0042068, KGT.0042069, KGT.0042070, KGT.0042071, KGT.0042072, KGT.0042073, KGT.0042074, KGT.0042075, KGT.0042076, KGT.0042077, KGT.0042078, KGT.0042079, KGT.0042080, KGT.0042081, KGT.0042082, KGT.0042083, KGT.0042084, KGT.0042085, KGT.0042086, KGT.0042087, KGT.0042088, KGT.0042089, KGT.0042090, KGT.0042091, KGT.0042092, KGT.0042093, KGT.0042094, KGT.0042095 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0042027 |
| 852 | # | # | |j KGT.0042028 |j KGT.0042029 |j KGT.0042031 |j KGT.0042032 |j KGT.0042034 |j KGT.0042035 |j KGT.0042037 |j KD.0014987 |j KGT.0042082 |j KGT.0042083 |j KGT.0042084 |j KGT.0042085 |j KGT.0042087 |j KGT.0042088 |j KGT.0042090 |j KGT.0042091 |j KGT.0042093 |j KGT.0042094 |j KGT.0042043 |j KGT.0042053 |j KGT.0042054 |j KGT.0042062 |j KGT.0042072 |j KGT.0042040 |j KGT.0042041 |j KGT.0042042 |j KGT.0042046 |j KGT.0042047 |j KGT.0042049 |j KGT.0042050 |j KGT.0042052 |j KGT.0042055 |j KGT.0042057 |j KGT.0042059 |j KGT.0042060 |j KGT.0042064 |j KGT.0042065 |j KGT.0042067 |j KGT.0042068 |j KGT.0042070 |j KGT.0042073 |j KGT.0042075 |j KGT.0042076 |j KGT.0042078 |j KGT.0042079 |j KGT.0042027 |j KGT.0042030 |j KGT.0042033 |j KGT.0042036 |j KGT.0042038 |j KGT.0042039 |j KGT.0042044 |j KGT.0042045 |j KGT.0042048 |j KGT.0042051 |j KGT.0042056 |j KGT.0042058 |j KGT.0042061 |j KGT.0042063 |j KGT.0042066 |j KGT.0042069 |j KGT.0042071 |j KGT.0042074 |j KGT.0042077 |j KGT.0042080 |j KGT.0042081 |j KGT.0042086 |j KGT.0042089 |j KGT.0042092 |j KGT.0042095 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0014987 |
| 910 | |d 9/2013 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |