Chuyên đề bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông về nghiệp vụ sư phạm và năng lực sử dụng thiết bị
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Đại học quốc gia Hà Nội
2013
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 03037pam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00031207 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 130926s2013 ||||||viesd | ||
| 020 | # | # | |c 0 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 373.11 |b CH527Đ |
| 245 | 1 | 0 | |a Chuyên đề bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông về nghiệp vụ sư phạm và năng lực sử dụng thiết bị |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Đại học quốc gia Hà Nội |c 2013 |
| 300 | # | # | |a 237 tr. |c 27 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo MOET. Ngân hàng phát triển Châu Á ADB . Dự án PT GV THPT&TCCN- Trường Đại học Vinh |
| 653 | # | # | |a Chuyên đề bồi dưỡng |
| 653 | # | # | |a Giáo viên |
| 653 | # | # | |a Trung học phổ thông |
| 653 | # | # | |a Sử dụng thiết bị |
| 653 | # | # | |a Nghiệp vụ sư phạm |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0040594 |
| 852 | # | # | |j KGT.0040587 |j KGT.0040588 |j KGT.0040590 |j KGT.0040592 |j KGT.0040594 |j KGT.0040596 |j KGT.0040597 |j KGT.0040599 |j KGT.0040600 |j KGT.0040602 |j KGT.0040603 |j KGT.0040605 |j KGT.0040606 |j KGT.0040608 |j KGT.0040610 |j KGT.0040611 |j KGT.0040613 |j KGT.0040614 |j KGT.0040616 |j KGT.0040617 |j KGT.0040619 |j KGT.0040517 |j KGT.0040519 |j KGT.0040520 |j KGT.0040522 |j KGT.0040523 |j KGT.0040527 |j KGT.0040528 |j KGT.0040530 |j KGT.0040531 |j KGT.0040533 |j KGT.0040536 |j KGT.0040538 |j KGT.0040539 |j KGT.0040541 |j KGT.0040545 |j KGT.0040546 |j KGT.0040548 |j KGT.0040515 |j KGT.0040516 |j KGT.0040525 |j KGT.0040526 |j KGT.0040534 |j KGT.0040535 |j KGT.0040543 |j KGT.0040544 |j KGT.0040593 |j KD.0014992 |j KGT.0040514 |j KGT.0040518 |j KGT.0040521 |j KGT.0040524 |j KGT.0040529 |j KGT.0040532 |j KGT.0040537 |j KGT.0040540 |j KGT.0040542 |j KGT.0040547 |j KGT.0040584 |j KGT.0040589 |j KGT.0040591 |j KGT.0040595 |j KGT.0040598 |j KGT.0040601 |j KGT.0040604 |j KGT.0040607 |j KGT.0040609 |j KGT.0040612 |j KGT.0040615 |j KGT.0040618 |
| 852 | # | # | |j KGT.0040514, KGT.0040515, KGT.0040516, KGT.0040517, KGT.0040518, KGT.0040519, KGT.0040520, KGT.0040521, KGT.0040522, KGT.0040523, KGT.0040524, KGT.0040525, KGT.0040526, KGT.0040527, KGT.0040528, KGT.0040529, KGT.0040530, KGT.0040531, KGT.0040532, KGT.0040533, KGT.0040534, KGT.0040535, KGT.0040536, KGT.0040537, KGT.0040538, KGT.0040539, KGT.0040540, KGT.0040541, KGT.0040542, KGT.0040543, KGT.0040544, KGT.0040545, KGT.0040546, KGT.0040547, KGT.0040548, KGT.0040584, KGT.0040587, KGT.0040588, KGT.0040589, KGT.0040590, KGT.0040591, KGT.0040592, KGT.0040593, KGT.0040594, KGT.0040595, KGT.0040596, KGT.0040597, KGT.0040598, KGT.0040599, KGT.0040600, KGT.0040601, KGT.0040602, KGT.0040603, KGT.0040604, KGT.0040605, KGT.0040606, KGT.0040607, KGT.0040608, KGT.0040609, KGT.0040610, KGT.0040611, KGT.0040612, KGT.0040613, KGT.0040614, KGT.0040615, KGT.0040616, KGT.0040617, KGT.0040618, KGT.0040619 |b Kho giáo trình |
| 852 | # | # | |j KD.0014992 |b Kho đọc |
| 910 | |d 9/2013 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |