|
|
|
|
| LEADER |
01383pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00031466 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
131212s2012 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 52000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 336.3
|b CH312S
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Nguyễn Hồng Sơn, Bùi Đại Dũng, Nguyễn Quốc VIệt, Chu Thị Nhường (b.s)
|b Cân bằng thanh toán, nợ công và đầu tư công
|a Chính sách và phát triển bền vững
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 283 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính sách công
|
| 653 |
# |
# |
|a Chi tiêu
|
| 653 |
# |
# |
|a Nợ công
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài chính
|
| 653 |
# |
# |
|a Thanh toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Đại Dũng
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Chu, Thị Nhường
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hồng Sơn
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quốc Việt
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016333, KM.0016334
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0015109
|j KM.0016333
|j KM.0016334
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0015109
|b Kho đọc
|
| 910 |
|
|
|d 12/12/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|