|
|
|
|
| LEADER |
01082pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00031541 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
131220s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 60000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 491.7
|b GI108T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Лазоренко
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giao tiếp tiếng Nga trong mọi tình huống
|c Лазоренко; HĐ Group (dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hồng Bàn
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 251 tr.
|c 21 cm.
|e 1CD
|
| 546 |
# |
# |
|a Song ngữ Nga- Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tình huống
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Nga
|
| 653 |
# |
# |
|a Song ngữ
|
| 710 |
|
|
|a HĐ Group
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0015182
|j KM.0016445
|j KM.0016446
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015182
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016445, KM.0016446
|
| 910 |
|
|
|d 20/12/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|