|
|
|
|
| LEADER |
01253pmm a22004098a 4500 |
| 001 |
00031546 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
131220s2011 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hồng, Nhung
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Anh cho người dự phỏng vấn xin việc
|c Hồng Nhung (ch.b); Mỹ Hương (hiệu đính)
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 246 |
0 |
1 |
|a English for job interviewees
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 546 |
# |
# |
|a Song ngữ Anh - Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tìm việc làm
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Song ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Phỏng vấn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Mỹ, Hương
|e Hiệu đính
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0001754
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0001754
|
| 910 |
|
|
|d 20/12/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|