|
|
|
|
| LEADER |
01211pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00031554 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
131223s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 54000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.1
|b GI108D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Makiguchi, Tsunesaburo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo dục vì cuộc sống sáng tạo
|c Tsunesaburo Makiguchi; Cán bộ giảng dạy khoa Anh văn Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp.HCM (dịch); Cao Xuân hạo (hiệu đính)
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Education for creative living
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Nxb Trẻ
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 332 tr.
|c 20 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cuộc sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Giá trị
|
| 653 |
# |
# |
|a Triết học
|
| 653 |
# |
# |
|a Sáng tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 700 |
1 |
# |
|a Cao, Xuân Hạo
|e Hiệu đính
|
| 710 |
|
|
|a Cán bộ giảng dạy khoa Anh văn Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp.HCM
|b Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016473
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0016473
|j KD.0015191
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015191
|
| 910 |
0 |
# |
|d 23/12/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|