Tài liệu các kỹ thuật đánh giá trong lớp học, kinh nghiệm quốc tế và đề xuất áp dụng cho bậc học Phổ thông ở Việt Nam Lưu hành nội bộ
Αποθηκεύτηκε σε:
| Μορφή: | Βιβλίο |
|---|---|
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
Hà Nội
[kxd]
2013
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02427pam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00031672 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 140115s2013 ||||||viesd | ||
| 020 | # | # | |c 0 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 373.11 |b T103L |
| 245 | 1 | 0 | |a Tài liệu các kỹ thuật đánh giá trong lớp học, kinh nghiệm quốc tế và đề xuất áp dụng cho bậc học Phổ thông ở Việt Nam |b Lưu hành nội bộ |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b [kxd] |c 2013 |
| 300 | # | # | |a 260 tr. |c 27 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo MOET. Ngân hàng phát triển Châu Á ADB. Dự án PT GV THPT&TCCN |
| 653 | # | # | |a Giáo dục |
| 653 | # | # | |a Bậc học phổ thông |
| 653 | # | # | |a Kinh nghiệm quốc tế |
| 653 | # | # | |a Áp dụng |
| 653 | # | # | |a Việt Nam |
| 653 | # | # | |a Kỹ thuật đánh giá |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0042460, KGT.0042461, KGT.0042462, KGT.0042464, KGT.0042465, KGT.0042466, KGT.0042467, KGT.0042468, KGT.0042423, KGT.0042424, KGT.0042425, KGT.0042426, KGT.0042427, KGT.0042428, KGT.0042429, KGT.0042430, KGT.0042431, KGT.0042432, KGT.0042433, KGT.0042434, KGT.0042435, KGT.0042436, KGT.0042437, KGT.0042438, KGT.0042439, KGT.0042440, KGT.0042441, KGT.0042442, KGT.0042443, KGT.0042444, KGT.0042445, KGT.0042446, KGT.0042447, KGT.0042448, KGT.0042449, KGT.0042450, KGT.0042451, KGT.0042452, KGT.0042453, KGT.0042454, KGT.0042455, KGT.0042456, KGT.0042457, KGT.0042458, KGT.0042459 |
| 852 | # | # | |j KGT.0042460 |j KGT.0042462 |j KGT.0042464 |j KGT.0042466 |j KGT.0042467 |j KGT.0042424 |j KGT.0042425 |j KGT.0042426 |j KGT.0042427 |j KGT.0042429 |j KGT.0042430 |j KGT.0042432 |j KGT.0042433 |j KGT.0042435 |j KGT.0042436 |j KGT.0042437 |j KGT.0042440 |j KGT.0042442 |j KGT.0042444 |j KGT.0042445 |j KGT.0042447 |j KGT.0042450 |j KGT.0042452 |j KGT.0042453 |j KGT.0042455 |j KGT.0042456 |j KGT.0042422 |j KGT.0042439 |j KGT.0042448 |j KGT.0042457 |j KGT.0042458 |j KD.0015441 |j KGT.0042423 |j KGT.0042428 |j KGT.0042431 |j KGT.0042434 |j KGT.0042438 |j KGT.0042441 |j KGT.0042443 |j KGT.0042446 |j KGT.0042449 |j KGT.0042451 |j KGT.0042454 |j KGT.0042459 |j KGT.0042461 |j KGT.0042465 |j KGT.0042468 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0015441 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0042460 |
| 910 | |d 15/01/2014 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |