|
|
|
|
| LEADER |
01202pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00031700 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140121s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 20000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 305.8
|b D121T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Dân tộc học đại cương
|c Lê Sĩ Giáo (chủ biên)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ mười ba
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 219 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Dân tộc học
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyên thủy
|
| 653 |
# |
# |
|a Con người
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Tôn giáo
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Lương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lâm, Bá Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Ngọc Thắng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Sĩ Giáo
|e Chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016527, KM.0016528
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0016528
|j KM.0016527
|j KM.0031851
|j KM.0031852
|j KM.0031853
|j KM.0031854
|j KM.0031855
|j KM.0031856
|j KM.0031857
|j KM.0031858
|j KM.0031859
|j KM.0031860
|j KM.0031861
|j KM.0031862
|j KM.0031863
|j KM.0031864
|
| 910 |
|
|
|d 21/01/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|