|
|
|
|
| LEADER |
01219pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00031837 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140227s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 14000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 342.597 02
|b H305PH
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hiến Pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 72 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hiến Pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016549, KM.0016550, KM.0016551, KM.0016552, KM.0016553, KM.0016554, KM.0016555, KM.0016556, KM.0016557, KM.0016558, KM.0016559, KM.0016560, KM.0016561, KM.0016562
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0016550
|j KM.0016551
|j KM.0016552
|j KM.0016555
|j KM.0016557
|j KM.0016558
|j KM.0016560
|j KM.0016561
|j KM.0016553
|j KM.0016554
|j KD.0015628
|j KM.0016549
|j KM.0016556
|j KM.0016559
|j KM.0016562
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015628
|
| 910 |
|
|
|d 10/03/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|