|
|
|
|
| LEADER |
01302pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00031917 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140401s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 26000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b C101TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Ngọc Trâm
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Các trò chơi và hoạt động ngoài lớp học cho trẻ mẫu giáo- theo chủ đề
|c Trần Thị Ngọc Trâm, Phùng Thị Tường, Nguyễn Thị Nga
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 119 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chủ đề
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ mẫu giáo
|
| 653 |
# |
# |
|a Trò chơi
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoạt động
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Nga
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phùng, Thị Tường
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016617, KM.0016616, KM.0016620, KM.0016621, KM.0016618, KM.0016615, KM.0016619, KM.0016869, KM.0016868
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0016869
|j KM.0016619
|j KM.0016616
|j KM.0016620
|j KM.0016618
|j KM.0016615
|j KD.0015638
|j KM.0016868
|j KM.0016617
|j KM.0016621
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015638
|
| 910 |
|
|
|d 1/04/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|