|
|
|
|
| LEADER |
01407pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00032044 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140410s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 26000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 780.71
|b GI108D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phạm, Thị Hòa
|
| 245 |
0 |
0 |
|n T.1
|a Giáo dục âm nhạc
|b Sách dùng cho Khoa giáo dục mầm non
|c Phạm Thị Hòa, Ngô Thị Nam
|p Nhạc lý cơ bản- xướng âm
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ mười bốn
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học sư phạm
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 170 tr.
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr.169-170
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Mãu giáo
|
| 653 |
# |
# |
|a Âm nhạc
|
| 653 |
# |
# |
|a Xướng âm
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp dạy học
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhạc lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Mầm non
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngô, Thị Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0043334
|j KGT.0043327
|j KGT.0043329
|j KGT.0043330
|j KGT.0043332
|j KGT.0043333
|j KD.0015751
|j KGT.0043328
|j KGT.0043331
|j KGT.0043335
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015751
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0043334
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0043327, KGT.0043328, KGT.0043329, KGT.0043330, KGT.0043331, KGT.0043332, KGT.0043333, KGT.0043334, KGT.0043335
|
| 910 |
0 |
# |
|d 10/4/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|